ăn ghém

ăn ghém

Một người đàn ông ăn ghém với món thịt nướng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ăn kèm rau sống, rau ghém với món mặn: "ăn ghém" chỉ hành động dùng các loại rau thơm, rau sống, dưa, muối... ăn cùng với các món mặn như thịt, , để tăng hương vị cân bằng dinh dưỡng.
    • Ăn kèm một món phụ để tăng khẩu vị: "ăn ghém" còn được dùng để nói về việc ăn kèm các món phụ (như dưa góp, kim chi) cùng với món chính trong bữa ăn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người Việt thường ăn ghém với rau sống khi ăn bún chả. (Người Việt hay dùng rau sống kèm với bún chả để tăng vị.)
    • Món cá kho rất hợp để ăn ghém với dưa cải muối. (Cá kho ngon hơn khi ăn kèm với dưa cải muối.)
    • Trong bữa tiệc, ngoài thịt quay, còn đĩa rau ăn ghém. (Bên cạnh thịt quay, thêm rau để ăn kèm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn ghém rau sống": chỉ việc dùng các loại rau thơm, xà lách, diếp ... ăn kèm trực tiếp với món mặn.
    • Món phở cuốn thường rau sống để ăn ghém. (Phở cuốn thường kèm rau thơm khi ăn.)
  • "ăn ghém dưa muối": chỉ việc dùng dưa cải, muối... làm món phụ ăn kèm.
    • Bữa cơm thịt kho tàu, nên mẹ tôi làm dưa giá để ăn ghém. (Mẹ tôi chuẩn bị dưa giá để ăn kèm với thịt kho.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghém (động từ): hành động ăn kèm rau hoặc món phụ dạng rút gọn của "ăn ghém".
    • Bát phở này đầy đủ rau ghém. (Bát phở này nhiều rau để ăn kèm.)
  • Rau ghém (danh từ): các loại rau sống, rau thơm dùng để ăn ghém.
    • Rau ghém gồm xà lách, húng quế, tía tô. (Rau ghém bao gồm xà lách, húng quế, tía tô.)
  • Đồ ghém (danh từ): các món như rau sống, dưa muối, kim chi dùng để ăn kèm.
    • Trên bàn ăn đĩa đồ ghém để thực khách tuỳ chọn. (Trên bàn đĩa đồ ăn kèm để khách tự lấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Ăn kèm: ăn cùng với một món khác để tăng hương vị.
    • Bạn có thể ăn kèm thịt nướng với rau sống. (Bạn có thể dùng thịt nướng cùng với rau sống.)
  • Ăn điểm tâm: ăn một ít thức ăn phụ trong bữa chính (ít dùng hơn "ăn ghém").
    • Bữa sáng chỉ ăn điểm tâm chút bánh mì. (Bữa sáng chỉ ăn qua loa chút bánh mì.)
Thành ngữ liên quan
  • Ăn ghém cho ngon: câu nói thường dùng để khuyến khích ăn kèm rau sống với món mặn để món ăn thêm ngon.
    • Bát bún ốc này rau sống ăn ghém cho ngon. (Bát bún ốc sẽ ngon hơn nếu rau sống ăn kèm.)

Từ chứa "ăn ghém"